Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
23/1/1998
23/1/1998Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2018
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2015/2016
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
6.45
2
422
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Congo DR
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Congo DR
Africa Cup of Nations
2025
FC Augsburg
DFB Pokal
2025
BSC Young Boys
Super League
2025
FC Augsburg
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.03
0
0
0
0
6.7
1
0
0
0
6.75
0
0
1
0
6.9
1
0
2
0
6.45
Chuyển nhượng

Vizela
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Augsburg

Caen
Thời gian:25/1/2024
Chuyển đến:Vizela
Phí:€ 600K

Caen
Thời gian:20/7/2023
Chuyển đến:Vizela

PAU
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Caen

Avranches
Thời gian:8/7/2021
Chuyển đến:PAU

AS Eupen
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Avranches

Paris Saint Germain
Thời gian:22/8/2018
Chuyển đến:AS Eupen

FC Augsburg
Thời gian:14/2/2026
Chuyển đến:BSC Young Boys

FC Augsburg
Thời gian:15/2/2026
Chuyển đến:BSC Young Boys

