Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
1/5/2006
1/5/2006Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2023/2024
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
4
1
6.76
12
791
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Israel U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Maccabi Tel Aviv
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Tel Aviv
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
1
0
—
4
1
4
0
6.76
1
0
0
0
6.82
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:7/8/2024
Chuyển đến:Maccabi Bnei Raina

Kafr Qasim
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:8/2/2024
Chuyển đến:Kafr Qasim

Maccabi Bnei Raina
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Bnei Raina
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv


