Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
3/3/1989
3/3/1989Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
71
71🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Vô địch— 2024
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2022
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019 UAE
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2017 Japan
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2011 Qatar
🏆
J2 League - Vô địch— 2011
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2011
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2009
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
0
0
—
35
3150
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Debreceni VSC
NB I
2024
Shimizu S-pulse
J2 League
2024
Shimizu S-pulse
J-League Cup
2024
Shimizu S-pulse
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Portimonense
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Shimizu S-pulse
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Portimonense

Portimonense
Thời gian:2/1/2021
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Sagan Tosu
Thời gian:29/1/2019
Chuyển đến:Portimonense

FC Tokyo
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:SV Horn

Debreceni VSC
Thời gian:19/9/2025
Chuyển đến:Vissel Kobe


