Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bosnia và Herzegovina
Ngày sinh
19/9/1992
19/9/1992Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premijer Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
1. Lig - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2009/2010
⚽
UEFA Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.65
5
414
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Borac Banja Luka
Premijer Liga
2024
Borac Banja Luka
Cup
2024
Borac Banja Luka
UEFA Europa Conference League
2024
Borac Banja Luka
UEFA Europa League
2024
Borac Banja Luka
UEFA Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.65
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Rapid Vienna
Thời gian:21/7/2022
Chuyển đến:Rizespor

FC Astana
Thời gian:15/1/2019
Chuyển đến:Rapid Vienna

HNK Rijeka
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:HNK Rijeka

Rapid Vienna
Thời gian:11/1/2018
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Rapid Vienna

Rapid Vienna
Thời gian:18/3/2017
Chuyển đến:FC Astana

Borac Banja Luka
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Rapid Vienna

