Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mali
Ngày sinh
12/9/1996
12/9/1996Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
State Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
I-League - Vô địch— 2021
🏆
1st Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
—
4
486
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Lamia
Super League 1
2024
Maccabi Petah Tikva
Ligat Ha'al
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Maccabi Petah Tikva
Cúp C2
2024
Maccabi Petah Tikva
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
1
1
0
6.7
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Petah Tikva
Thời gian:1/8/2024
Chuyển đến:Lamia

Dibba Al-Fujairah
Thời gian:9/7/2023
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva

Laci
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah

Dibba Al-Fujairah
Thời gian:13/1/2023
Chuyển đến:Laci

Laci
Thời gian:14/8/2022
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah

Gokulam
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Laci

Keçiörengücü
Thời gian:27/11/2020
Chuyển đến:Gokulam

Bylis
Thời gian:12/9/2020
Chuyển đến:Keçiörengücü

Skenderbeu Korce
Thời gian:2/7/2019
Chuyển đến:Bylis

Bylis
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

Skenderbeu Korce
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Bylis

Al Ahli
Thời gian:14/8/2018
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

ES Tunis
Thời gian:20/7/2017
Chuyển đến:Al Ahli

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:17/8/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Lamia
Thời gian:23/1/2025
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:15/8/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana


