Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cote d'Ivoire
Ngày sinh
22/6/1994
22/6/1994Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
91
91🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2024
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2017/2018
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2014
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2012/2013
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
1
2
6.75
8
785
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ivory Coast
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Ivory Coast
Giao hữu Quốc tế
2025
Utrecht
KNVB Beker
2025
Utrecht
Cúp C2
2025
Utrecht
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.9
0
1
0
0
6.71
1
2
1
0
6.75
Chuyển nhượng

Borussia Dortmund
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Leganes

Ajax
Thời gian:6/7/2022
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 31M

West Ham
Thời gian:8/1/2021
Chuyển đến:Ajax

Eintracht Frankfurt
Thời gian:17/7/2019
Chuyển đến:West Ham
Phí:€ 40M

Utrecht
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt
Phí:€ 7M

Auxerre
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Utrecht
Phí:€ 800K

Auxerre
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Utrecht

Utrecht
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Borussia Dortmund

Borussia Dortmund
Thời gian:9/1/2025
Chuyển đến:Utrecht

Utrecht
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Borussia Dortmund

Borussia Dortmund
Thời gian:17/8/2025
Chuyển đến:Utrecht

