Thông tin cầu thủ S. Hasukawa
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
27/6/1998
27/6/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2020/2021
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
0
0
6.77
28
2531
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shimizu S-pulse
J-League Cup
2025
Shimizu S-pulse
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
2
0
6.77
Chuyển nhượng

FC Tokyo
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Ventforet Kofu
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:FC Tokyo

Grulla Morioka
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Ventforet Kofu

FC Tokyo
Thời gian:1/6/2022
Chuyển đến:Grulla Morioka

FC Tokyo
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

Shimizu S-pulse
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Shimizu S-pulse

