Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
25/8/1995
25/8/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
44
44🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2023/2024
🏆
J1 League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2023
🏆
J1 League - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2022
🏆
J1 League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
J1 League - Vô địch— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2018
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
7.13
14
1271
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama F. Marinos
J League 1
2024
Yokohama F. Marinos
J-League Cup
2024
Yokohama F. Marinos
Emperor Cup
2024
Yokohama F. Marinos
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.13
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tokyo Verdy
Thời gian:14/8/2018
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Machida Zelvia
Thời gian:7/1/2017
Chuyển đến:Tokyo Verdy

Tokyo Verdy
Thời gian:9/1/2016
Chuyển đến:Machida Zelvia

Yokohama F. Marinos
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Yokohama F. Marinos
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Cerezo Osaka


