Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
12/2/1993
12/2/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2014/2015
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2011
⚽
CAF Confederation CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
2
0
6.73
4
276
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Zamalek SC
Super Cup
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Tunisia
Giao hữu Quốc tế
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.86
0
0
1
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.37
2
0
1
0
6.73
Chuyển nhượng

El Mokawloon
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Stade Gabesien
Thời gian:10/1/2019
Chuyển đến:El Mokawloon

Tanta SC
Thời gian:13/9/2018
Chuyển đến:Stade Gabesien

Club Africain
Thời gian:6/9/2017
Chuyển đến:Tanta SC

US Ben Guerdane
Thời gian:27/8/2017
Chuyển đến:Club Africain

Club Africain
Thời gian:15/1/2017
Chuyển đến:US Ben Guerdane


