Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
21/7/1993
21/7/1993Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AIFF Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
AIFF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Intercontinental Cup - Vô địch— 2018
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2016
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2014
🏆
SAFF Championship - Hạng 2— 2013
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
7.22
6
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
India
Giao hữu Quốc tế
2025
Goa
Asian Cup
2025
Goa
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.45
1
0
1
0
7.22
Chuyển nhượng

Bengaluru
Thời gian:20/6/2023
Chuyển đến:Goa

ATK Mohun Bagan
Thời gian:14/8/2022
Chuyển đến:Bengaluru

Sibenik
Thời gian:6/1/2022
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

ATK Mohun Bagan
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Sibenik

ATK Mohun Bagan
Thời gian:11/8/2021
Chuyển đến:Sibenik

Sibenik
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Kerala Blasters
Thời gian:26/9/2020
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Bengaluru
Thời gian:1/10/2017
Chuyển đến:Kerala Blasters

Kerala Blasters
Thời gian:12/1/2017
Chuyển đến:Bengaluru
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Kerala Blasters

Kerala Blasters
Thời gian:4/3/2016
Chuyển đến:Chưa rõ

Sporting Goa
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Kerala Blasters


