Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
2/11/1989
2/11/1989Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2018
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2006/2007
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
7
0
6.95
19
1861
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Omonia Nicosia
1. Division
2024
Omonia Nicosia
Cup
2024
Omonia Nicosia
Europa Conference League
2024
Olympiakos Piraeus
Friendlies Clubs
2024
Montenegro
Giao hữu Quốc tế
2024
Montenegro
UEFA Nations League
2024
Montenegro
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
7
0
2
1
6.95
0
0
1
0
—
1
0
2
0
7.1
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
1
2
0
6.8
1
1
0
0
6.87
Chuyển nhượng

Hertha BSC
Thời gian:4/9/2023
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Monaco
Thời gian:27/7/2021
Chuyển đến:Hertha BSC

Inter
Thời gian:1/9/2017
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 11M

Sevilla
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Inter

Inter
Thời gian:10/1/2017
Chuyển đến:Sevilla

Manchester City
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Inter
Phí:€ 13.5M

Manchester City
Thời gian:31/7/2015
Chuyển đến:Inter

Fiorentina
Thời gian:19/7/2013
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 26M

FK Partizan
Thời gian:1/8/2008
Chuyển đến:Fiorentina
Phí:€ 8M

Olympiakos Piraeus
Thời gian:29/9/2024
Chuyển đến:Omonia Nicosia


