Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Ngày sinh
Ngày sinh19/11/1998
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercupa - Hạng 22025
🏆
Cupa României - Vô địch2024/2025
🏆
Liga I - Hạng 22024/2025
🏆
I Liga - Vô địch2022/2023
🏆
Cup - Hạng 22018/2019
HNL
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.33
1
155
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
CFR 1907 Cluj
Liga I
2025
Levadiakos
Super League 1
2025
NK Varazdin
HNL
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
1
0
0
0
6.67
0
0
0
0
6.33
Chuyển nhượng
ŁKS Łódź
ŁKS Łódź
Thời gian:18/6/2024
Chuyển đến:Oţelul
Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:ŁKS Łódź
Oţelul
Oţelul
Thời gian:14/1/2025
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj
Levadiakos
Levadiakos
Thời gian:16/2/2026
Chuyển đến:NK Varazdin
CFR 1907 Cluj
CFR 1907 Cluj
Thời gian:25/9/2025
Chuyển đến:Levadiakos
Levadiakos
Levadiakos
Thời gian:15/2/2026
Chuyển đến:NK Varazdin