Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
30/1/2003
30/1/2003Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
David Kipiani Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2022
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2020
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
0
—
16
1375
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maccabi Netanya
Ligat Ha'al
2024
Dinamo Tbilisi
Erovnuli Liga
2024
Dinamo Tbilisi
David Kipiani Cup
2024
Dinamo Tbilisi
Europa Conference League
2024
Georgia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
5
0
—
2
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Netanya
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Maccabi Netanya
Phí:€ 500K

Dinamo Tbilisi
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Netanya

Dinamo Tbilisi
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Netanya


