Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
Ngày sinh24/8/2001
Chiều cao
Chiều cao186 cm
Số áo
Số áo5
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch2024
🏆
J-League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 22019
Giải vô địch quốc gia Bỉ (Jupiler Pro League)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
7.01
13
1221
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sagan Tosu
J2 League
2025
FC Tokyo
J-League Cup
2025
FC Tokyo
J League 1
2025
KVC Westerlo
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.82
1
0
0
0
7.01
Chuyển nhượng
FC Tokyo
FC Tokyo
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Thời gian:18/7/2022
Chuyển đến:FC Tokyo
FC Tokyo
FC Tokyo
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Montedio Yamagata
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
Thời gian:26/7/2021
Chuyển đến:Sagamihara
FC Tokyo
FC Tokyo
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Kyoto Sanga
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo
FC Tokyo
FC Tokyo
Thời gian:8/8/2025
Chuyển đến:KVC Westerlo