Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
26/11/1988
26/11/1988Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2020
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
J1 League - Hạng 2— 2015
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2014
🏆
J1 League - Vô địch— 2014
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2014
🏆
J2 League - Vô địch— 2013
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
1
6.59
7
773
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gamba Osaka
J League 1
2024
Gamba Osaka
J-League Cup
2024
Gamba Osaka
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
1
0
6.59
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—


