Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
8/1/1990
8/1/1990Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
35
35🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
PFL Cup - Hạng 2— 2015
🏆
PFL Cup - Vô địch— 2014
🏆
Pro League - Vô địch— 2013
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
7
630
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Navbahor
Super League
2025
Qizilqum
Super League
2025
Qizilqum
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Neftchi
Thời gian:30/7/2024
Chuyển đến:Navbahor

Pakhtakor
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Neftchi

Nasaf
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Pakhtakor

Dinamo Tirana
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Qizilqum

Navbahor
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Qizilqum

Qizilqum
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Pakhtakor

