Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
25/10/1996
25/10/1996Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
1
6.88
28
2017
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
BSC Young Boys
Super League
2024
BSC Young Boys
Schweizer Cup
2024
BSC Young Boys
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
5
1
6.88
1
2
1
0
6.87
0
0
2
0
6.77
Chuyển nhượng

FC Thun
Thời gian:9/7/2018
Chuyển đến:BSC Young Boys


