Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
18/12/1994
18/12/1994Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2016
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
9
3
7.07
34
2848
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Atlanta United FC
Major League Soccer
2024
Atlanta United FC
US Open Cup
2024
Atlanta United FC
Leagues Cup
2024
Georgia
Euro Championship
2024
Georgia
UEFA Nations League
2024
Georgia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
3
1
0
7.07
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.3
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.65
Chuyển nhượng

Hatayspor
Thời gian:2/8/2023
Chuyển đến:Atlanta United FC
Phí:€ 1.5M

Fatih Karagümrük
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Hatayspor

Hatayspor
Thời gian:18/2/2023
Chuyển đến:Fatih Karagümrük

Ankaragucu
Thời gian:17/6/2021
Chuyển đến:Hatayspor

Randers FC
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Ankaragucu

Dinamo Tbilisi
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Randers FC

Chikhura Sachkhere
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi
Thời gian:21/6/2016
Chuyển đến:Chikhura Sachkhere


