Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
12/3/1989
12/3/1989Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2020
🏆
Tipsport Liga - Hạng 2— 2018
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2011
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2008
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
3
0
—
12
1320
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Paide
Meistriliiga
2024
Paide
Cup
2024
Paide
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
6
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Teplice
Thời gian:28/9/2019
Chuyển đến:Paide

Bohemians 1905
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Teplice

FC Levadia Tallinn
Thời gian:22/7/2016
Chuyển đến:Bohemians 1905

Flora Tallinn
Thời gian:22/1/2013
Chuyển đến:IFK Norrkoping


