Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
5/6/1990
5/6/1990Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
3
0
—
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ordabasy
Premier League
2025
Ordabasy
Cup
2025
Kazakhstan
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
2
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FK Tobol Kostanay
Thời gian:24/2/2023
Chuyển đến:Ordabasy

FC Astana
Thời gian:8/7/2020
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

Ordabasy
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:18/2/2019
Chuyển đến:Ordabasy

FK Tobol Kostanay
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Astana

FC Astana
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

Irtysh
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FC Astana


