Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
12/2/2008
12/2/2008Số áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U18 Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
U18 Premier League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2022/2023
⚽
Hạng Nhất AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
7.06
8
672
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester City U18
U18 Premier League - South
2025
Manchester City U21
Premier League 2 Division One
2025
England U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Manchester City
Cúp FA
2025
Manchester City
Cúp C1
2025
Watford
Hạng Nhất Anh
2025
Manchester City
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester City
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.06
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Manchester City
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Watford


