Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
5/2/1997
5/2/1997Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.55
7
795
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
2024
Cercle Brugge
Cup
2024
Cercle Brugge
Cúp C2
2024
Cercle Brugge
Europa Conference League
2024
Cercle Brugge
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
5
0
6.55
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Cagliari
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Cercle Brugge

Cercle Brugge
Thời gian:26/6/2022
Chuyển đến:Cagliari

Cagliari
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Cercle Brugge

Cagliari
Thời gian:7/7/2020
Chuyển đến:AS Eupen

Standard Liege
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Cagliari

Cagliari
Thời gian:28/6/2018
Chuyển đến:Standard Liege

Inter
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Cagliari

Inter
Thời gian:26/1/2017
Chuyển đến:Cagliari

Cercle Brugge
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Cercle Brugge
Thời gian:1/10/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC


