Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
6/3/1988
6/3/1988Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2017
🏆
League Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2008/2009
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
40
0
0
6.86
40
3600
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.86
0
0
1
0
7.08
0
0
1
0
7.19
Chuyển nhượng

Liverpool
Thời gian:4/8/2019
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 7M

Sunderland
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 10.5M

St. Truiden
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Sunderland
Phí:€ 2.5M


