Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
10/11/1993
10/11/1993Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch— 2025
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
1. Lig - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2010/2011
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
1
6.86
12
1095
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Wasl FC
UAE-Qatar - Super Shield
2025
Cukaricki
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
6
0
6.86
Chuyển nhượng

FK Crvena Zvezda
Thời gian:6/8/2024
Chuyển đến:Al-Wasl FC

Cukaricki
Thời gian:15/9/2022
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Krylia Sovetov
Thời gian:24/10/2020
Chuyển đến:Cukaricki

Kayserispor
Thời gian:8/2/2017
Chuyển đến:Krylia Sovetov

FK Crvena Zvezda
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Kayserispor
Phí:€ 600K

Al-Wasl FC
Thời gian:18/9/2025
Chuyển đến:Cukaricki

Al-Wasl FC
Thời gian:17/9/2025
Chuyển đến:Cukaricki

Al-Wasl FC
Thời gian:16/9/2025
Chuyển đến:Cukaricki

