Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
24/6/1989
24/6/1989🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Hạng 2— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017
🏆
Super League - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2013
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
8
666
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
Chuyển nhượng

Qizilqum
Thời gian:12/1/2023
Chuyển đến:Nasaf

Lokomotiv
Thời gian:26/2/2022
Chuyển đến:Qizilqum

Nasaf
Thời gian:1/2/2017
Chuyển đến:Lokomotiv

Nasaf
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Lokomotiv

