Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
5/4/1994
5/4/1994Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
2. BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
6.88
25
2164
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hannover 96
2. Bundesliga
2024
Hannover 96
DFB Pokal
2024
Hannover 96
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
6
0
6.88
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tokyo U23
Thời gian:13/9/2020
Chuyển đến:Hannover 96

Hannover 96
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:FC Tokyo


