Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
23/8/1994
23/8/1994Chiều cao
164 cm
164 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
1
4
6.93
14
821
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
4
0
0
6.93
2
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Antalyaspor
Thời gian:25/7/2023
Chuyển đến:Urawa

Portimonense
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Antalyaspor

FC Porto
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Portimonense

Al Ain
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:16/1/2021
Chuyển đến:Al Ain

Al-Duhail SC
Thời gian:5/7/2019
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 12M

Portimonense
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Al-Duhail SC

FC Tokyo
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Portimonense

Portimonense
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:27/8/2017
Chuyển đến:Portimonense

Kataller Toyama
Thời gian:26/8/2014
Chuyển đến:FC Tokyo

Tokyo Verdy
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Kataller Toyama

Tokyo Verdy
Thời gian:1/2/2012
Chuyển đến:Tokyo Verdy


