Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
23/7/1998
23/7/1998Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
2
0
—
20
1801
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nasaf
Super League
2024
Nasaf
Cup
2024
Nasaf
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
3
1
—
0
0
2
0
—
0
0
1
0
6.87
Chuyển nhượng

Nasaf
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Pakhtakor


