Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
17/4/1994
17/4/1994Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
88
88🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2018
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Azadegan League - Vô địch— 2015/2016
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
—
22
1831
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Tractor Sazi
VĐQG Iran
2024
Nassaji Mazandaran
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
7
0
—
Chuyển nhượng

Tractor Sazi
Thời gian:11/8/2024
Chuyển đến:Nassaji Mazandaran

Persepolis FC
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:Tractor Sazi

Paykan
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Persepolis FC

Tomori Berat
Thời gian:12/7/2025
Chuyển đến:Gol Gohar

Nassaji Mazandaran
Thời gian:12/7/2025
Chuyển đến:Gol Gohar


