Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
Ngày sinh18/6/1986
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo1
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 22023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Emperor Cup - Vô địch2021
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 22019
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
Emperor Cup - Vô địch2018
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch2017
🏆
Super Cup - Hạng 22017
🏆
J1 League - Hạng 22016
🏆
J-League Cup - Vô địch2016
🏆
Kirin Cup - Hạng 22016
🏆
Emperor Cup - Hạng 22015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 22015
🏆
J1 League - Hạng 22014
🏆
Emperor Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
J1 League - Vô địch2013
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch2012/2013
🏆
J1 League - Vô địch2012
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch2011
🏆
Kirin Cup - Vô địch2011
🏆
J-League Cup - Hạng 22010
🏆
J-League Cup - Vô địch2008
J1 League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
0
0
6.92
36
3229
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
1
6.92
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Urawa
Oita Trinita
Oita Trinita
Thời gian:1/1/2010
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima