Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh
11/1/1998
11/1/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2019/2021
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2017/2019
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2014/2015
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.53
0
51
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Türkiye
Friendlies
2025
Borussia Dortmund
DFB Pokal
2025
Borussia Dortmund
UEFA Champions League
2025
Borussia Dortmund
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.53
Chuyển nhượng

Borussia Dortmund
Thời gian:28/8/2024
Chuyển đến:VfL Wolfsburg

1.FC Köln
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 5M

Holstein Kiel
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:1.FC Köln

1.FC Köln
Thời gian:23/8/2019
Chuyển đến:Holstein Kiel

VfL Wolfsburg
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Borussia Dortmund


