Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
10/4/1999
10/4/1999Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
1. liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
1. liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
0
—
19
1710
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Dunajska Streda
Super Liga
2024
Gyori ETO FC
Magyar Kupa
2024
Dunajska Streda
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
1
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dunajska Streda
Thời gian:8/8/2024
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Žilina
Thời gian:5/7/2022
Chuyển đến:Dunajska Streda


