Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hoà Moldova
Ngày sinh
5/6/1991
5/6/1991Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cupa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cupa - Vô địch— 2019/2020
🏆
Supercupa - Vô địch— 2019
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2018
🏆
Cupa - Vô địch— 2017/2018
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
0
—
14
1255
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Petrocub
Super Liga
2024
Petrocub
Cupa
2024
Petrocub
Europa Conference League
2024
Petrocub
Cúp C2
2024
Petrocub
Cúp C1
2024
Moldova
Giao hữu Quốc tế
2024
Moldova
UEFA Nations League
2024
Moldova
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
1
0
0
0
—
1
0
0
0
6.48
1
0
0
0
6.48
1
0
0
0
6.48
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.1
0
0
1
0
6.37
Chuyển nhượng

Milsami Orhei
Thời gian:18/2/2020
Chuyển đến:Petrocub

Speranţa Nisporeni
Thời gian:2/3/2018
Chuyển đến:Milsami Orhei

Milsami Orhei
Thời gian:10/7/2017
Chuyển đến:Speranţa Nisporeni

Speranţa Nisporeni
Thời gian:19/6/2017
Chuyển đến:Milsami Orhei


