Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
21/12/2006
21/12/2006Số áo
52
52🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
U18 Premier League - ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
12
1080
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Aston Villa
Ngoại hạng Anh
2024
Aston Villa U21
Premier League 2 Division One
2024
Aston Villa U18
U18 Premier League - Championship
2024
Aston Villa
Cúp FA
2024
Aston Villa U21
EFL Trophy
2024
Aston Villa U18
FA Youth Cup
2024
Aston Villa U19
UEFA Youth League
2024
Aston Villa
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


