Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
18/3/1995
18/3/1995Số áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2023
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2015
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
0
—
18
1577
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
USM Alger
Ligue 1
2024
USM Alger
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
4
0
—
2
0
1
0
7.12
Chuyển nhượng

ES Setif
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:USM Alger


