Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
4/5/1998
4/5/1998Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Liga MX - Vô địch— 2024
🏆
Liga MX - Vô địch— 2023
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2021
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Copa MX - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
1
2
6.76
35
2946
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Club America
VĐQG Mexico
2024
Leon
VĐQG Mexico
2024
Leon
Leagues Cup
2024
Club America
CONCACAF Champions League
2024
Club America
Friendlies Clubs
2024
Mexico
CONCACAF Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
2
4
0
6.76
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.58
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Club America
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:Leon

Puebla
Thời gian:22/7/2021
Chuyển đến:Club America

Monarcas
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Puebla

Cimarrones
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Monarcas

Monarcas
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Cimarrones


