Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
9/1/2002
9/1/2002Số áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
National League - North - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
1
0
—
30
2616
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kidderminster Harriers
National League - North - Play-offs
2024
Hereford
National League - North - Play-offs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
11
1
—
Chuyển nhượng

Kidderminster Harriers
Thời gian:31/7/2024
Chuyển đến:Hereford

Hereford
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Buxton


