Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
4/8/2001
4/8/2001Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Hạng 2— 2024
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
5
0
—
5
976
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
JEF United Chiba
J2 League
2024
Yokohama FC
J2 League
2024
Yokohama FC
Emperor Cup
2024
Yokohama FC
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
5
0
4
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

JEF United Chiba
Thời gian:3/1/2024
Chuyển đến:Yokohama FC

JEF United Chiba
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Fagiano Okayama

Yokohama FC
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Cerezo Osaka


