Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bosnia and Herzegovina
Ngày sinh
24/4/1995
24/4/1995Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
0
—
25
2197
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Partizan
Super Liga
2024
Diosgyori VTK
NB I
2024
Diosgyori VTK
Magyar Kupa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
4
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FK Partizan
Thời gian:10/7/2024
Chuyển đến:Diosgyori VTK

Vojvodina
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:FK Partizan

Mladost Lucani
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Vojvodina

Borac Banja Luka
Thời gian:22/1/2016
Chuyển đến:Mladost Lucani

Rudar Prijedor
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Diosgyori VTK
Thời gian:13/8/2025
Chuyển đến:Borac Banja Luka

Diosgyori VTK
Thời gian:4/9/2025
Chuyển đến:Borac Banja Luka

