Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
2/10/1989
2/10/1989Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
J1 League - Hạng 2— 2024
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2022
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
J1 League - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
J1 League - Vô địch— 2015
🏆
J2 League - Vô địch— 2012
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
3
2
7.2
36
3240
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2024
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Emperor Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
2
6
0
7.2
0
0
1
0
—
2
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ventforet Kofu
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima


