Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
18/5/2006
18/5/2006Số áo
42
42🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
⚽
Second LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
0
0
—
35
3122
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets II
Second League
2024
Ludogorets
Cúp C2
2024
Bulgaria U17
UEFA U17 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
2
1
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


