Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
6/11/1994
6/11/1994Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super League - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2013
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
9
749
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pakhtakor
Super League
2025
Pakhtakor
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Bunyodkor
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Pakhtakor

Shortan
Thời gian:26/7/2017
Chuyển đến:Bunyodkor

Obod
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Shortan


