Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Zambia
Ngày sinh
22/6/1989
22/6/1989Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2012
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2012
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2011
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2010
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2010
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
6.91
23
2075
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Changchun Yatai
FA Cup
2025
Zambia
Giao hữu Quốc tế
2025
Zambia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Changchun Yatai
Super League
2025
Zambia
Africa Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
7.2
1
0
2
0
7.2
0
0
0
0
6.63
0
0
4
0
6.91
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shijiazhuang Y. J.
Thời gian:28/6/2024
Chuyển đến:Changchun Yatai

Jinan Xingzhou
Thời gian:28/2/2024
Chuyển đến:Shijiazhuang Y. J.

Shijiazhuang Y. J.
Thời gian:1/4/2023
Chuyển đến:Jinan Xingzhou

Metz
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:Shijiazhuang Y. J.

Lille
Thời gian:9/7/2018
Chuyển đến:Metz

Lille
Thời gian:3/2/2017
Chuyển đến:Arsenal Tula

Shanghai Shenhua
Thời gian:28/7/2015
Chuyển đến:Lille

Sochaux
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Shanghai Shenhua
Phí:€ 3M

TP Mazembe
Thời gian:3/1/2014
Chuyển đến:Sochaux
Phí:€ 1M


