Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
2/5/1991
2/5/1991Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
8
8Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Persha Liga - Hạng 2— 2011/2012
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.53
2
230
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
KVC Westerlo
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.53
Chuyển nhượng

Dynamo Kyiv
Thời gian:6/9/2023
Chuyển đến:KVC Westerlo
Phí:€ 700K

Metalurh Zaporizhya
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Dynamo Kyiv


