Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
10/5/1999
10/5/1999Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
2
6.78
6
469
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fenerbahçe
Friendlies Clubs
2025
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2025
Fenerbahçe
Super Cup
2025
Poland
Friendlies
2025
Rennes
Coupe de France
2025
Fenerbahçe
UEFA Champions League
2025
Fenerbahçe
UEFA Europa League
2025
Fenerbahçe
Süper Lig
2025
Rennes
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.47
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
7.2
0
1
0
0
7.35
1
0
0
0
6.8
1
0
0
0
6.74
1
2
0
0
6.78
Chuyển nhượng

Dynamo
Thời gian:12/7/2023
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 9.8M

Dynamo
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Feyenoord

Legia Warszawa
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dynamo
Phí:€ 5.5M

Fenerbahçe
Thời gian:21/1/2026
Chuyển đến:Rennes


