Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
13/6/2001
13/6/2001Chiều cao
190 cm
190 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
⚽
J-League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Ryukyu
J3 League
2025
FC Ryukyu
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Ryukyu
Thời gian:31/1/1926
Chuyển đến:Vissel Kobe

Tsukuba University
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Vissel Kobe

Vissel Kobe
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:FC Ryukyu

FC Ryukyu
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Vissel Kobe

