Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
Ngày sinh6/6/2004
Chiều cao
Chiều cao181 cm
Số áo
Số áo37
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 22024
J3 League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.42
3
279
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Gifu
J3 League
2025
FC Gifu
J-League Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.42
0
0
0
0
6.52
Chuyển nhượng
FC Gifu
FC Gifu
Thời gian:1/2/1926
Chuyển đến:Vissel Kobe
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Thời gian:21/8/2024
Chuyển đến:FC Gifu
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Vissel Kobe
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Thời gian:20/7/2023
Chuyển đến:FC Ryukyu
FC Gifu
FC Gifu
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Vissel Kobe
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Kanazawa