Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
6/1/2006
6/1/2006Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
10
2
7
13
1192
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
1. FC Nürnberg
DFB Pokal
2024
Greece U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2024
Greece U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2024
1. FC Nürnberg
Hạng 2 Đức
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.7
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
10
2
3
1
7
Chuyển nhượng

PAOK
Thời gian:2/2/2025
Chuyển đến:1. FC Nürnberg
Phí:€ 18M

PAOK
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:1. FC Nürnberg
Nü
Nürnberg
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Brighton
Nü
Nürnberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Brighton

Brighton
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Nürnberg

1. FC Nürnberg
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Brighton

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Brighton

Brighton
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Brighton

