Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
6/1/1994
6/1/1994Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Serie A - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.71
4
451
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Beşiktaş
Türkiye Kupası
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
6.71
Chuyển nhượng

Istanbul Basaksehir
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Besiktas

Besiktas
Thời gian:28/1/2022
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir

Alanyaspor
Thời gian:4/7/2021
Chuyển đến:Besiktas

Empoli
Thời gian:2/8/2019
Chuyển đến:Alanyaspor

Fenerbahce
Thời gian:17/8/2018
Chuyển đến:Empoli

FC Sion
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:FC Sion

AS Roma
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:6/7/2014
Chuyển đến:AS Roma

Bucaspor
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 1.6M

