Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
3/8/1988
3/8/1988Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2012/2013
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
7.7
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
Siêu cúp Đức
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Cúp C1
2025
Bayern München
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.7
Chuyển nhượng

Hamburger SV
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Bayern München

Bayern München
Thời gian:3/10/2020
Chuyển đến:Hamburger SV
Phí:€ 500K

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 3.5M

